字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán矧

矧

Pinyin

shěn

Bộ thủ

矢

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰矢引

Thứ tự nét

Nghĩa

矧 shen 部首 矢 部首笔画 05 总笔画 09 矧

shěn

(1)

另外,况且,何况 [besides]

矧今之人,曾不是思。--唐·柳宗元《敌戒》

(2)

也 [also]

四大犹幻尘,衣冠矧外物。--宋·苏轼《闻潮阳吴子野出家》

矧

shěn

齿龈 [gums]

笑不至矧,怒不至詈。--《礼记·曲礼上》

矧

shěn ㄕㄣˇ

(1)

况且。

(2)

亦。

郑码mayi,u77e7,gbkeff2

笔画数9,部首矢,笔顺编号311345152

Từ liên quan

新矧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
矢矣知矩矦矫矬短矮矯

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞫弞詁覾谂谉婶曋沈审矤哂

English

interrogative particle; much more, still more