字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谂

谂

Pinyin

shěn

Bộ thủ

讠

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰讠念

Thứ tự nét

Nghĩa

谂 shen 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 10 谂

(1)

諗

shěn

(2)

(形声。从言,念声。本义规谏)

(3)

同本义 [admonish]

谂,深谏也。--《说文》

昔辛伯谂周桓公。--《左传·闵公二年》

使吾无忘谂。--《国语·鲁语》

使果敢者谂之。--《国语·晋语》

(4)

告诉 [tell]

世忠以书来谂,飞复曰均为国家,何分彼此?”--《宋史》

(5)

通念”。思念 [miss]

岂不怀归,是用作歌,将母来谂。--《诗·小雅·四牡》

为我得法,使有司藏之,使吾无忘谂。--《国语·鲁语上》

(6)

知悉 [know]

我谂知这几日相思滋味。--王实甫《西厢记》

(7)

又如谂知(知悉)

(8)

通渧”。躲闪,鱼惊走 [dodge]

故龙以为畜而鱼鲔不谂。--《孔子家语·礼运》

谂

(1)

諗

shěn

(2)

详尽 [in detail]

觉我形秽,自知既谂,而不敢不勉,以期无玷于知己。--明·陈子壮《与孔玉横少宗伯》

谂熟

shěnshú

[familiar] 十分熟悉

谂

(諗)

shěn ㄕㄣˇ

(1)

同审”④。

(2)

规谏,劝告。

(3)

思念。

郑码soxw,u8c02,gbkdac5

笔画数10,部首讠,笔顺编号4534454544

Từ liên quan

密谂谂知

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞫弞詁覾谉婶曋沈审矤哂矧

English

to counsel, to consult for