字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán矽

矽

Pinyin

xī

Bộ thủ

石

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰石夕

Thứ tự nét

Nghĩa

矽 xi 部首 石 部首笔画 05 总笔画 08 矽

xī

[silicon] 化学元素硅的旧名

矽肺

xīfèi

[silicosis] 由于长期吸入硅石粉尘而引起肺广泛纤维化的一种疾病,以呼吸短促为主要症状

矽

xī ㄒㄧˉ

化学元素硅”的旧称。

郑码grs,u77fd,gbkcef9

笔画数8,部首石,笔顺编号13251354

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矻砭砗

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

silicon