字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砣

砣

Pinyin

tuó

Bộ thủ

石

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰石它

Thứ tự nét

Nghĩa

砣 tuo 部首 石 部首笔画 05 总笔画 10 砣

(1)

砤

tuó

(2)

(形声。从石,它声。砖。也作堶”)

(3)

秤锤 [the sliding weight of a steelyard]。如秤砣

(4)

碾砣,碾盘上的石轮 [stone roller]

砣,碾轮石也。--《字汇》

(5)

古时用作抛掷游戏的砖块[brick]

砣

tuó

〈动〉

用砣子打磨玉器[cut or polish jade with an emery wheel]

砣

tuó

〈量〉

计量成团或成块状物体的单位 [piece]。如几砣石头;三砣肉

砣子

tuózi

[an emery wheel for cutting or polishing jade] 打磨玉器的砂轮

砣

tuó ㄊㄨㄛˊ

(1)

碾子上的碌碡碾~。

(2)

秤锤秤~。

(3)

打磨玉器的砂轮,称砣子”。

(4)

用砣子打磨玉器~一个玉环。

郑码gwrr,u7823,gbkedc8

笔画数10,部首石,笔顺编号1325144535

Từ liên quan

碾砣砣子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峚騨絝鸵堶跎酡槖陀坨沱驼

English

a stone roller; plumb, weight