字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砦

砦

Pinyin

zhai

Bộ thủ

石

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱此石

Thứ tự nét

Nghĩa

砦 zhai 部首 石 部首笔画 05 总笔画 11 砦

zhài

(1)

同寨”。守卫用的栅栏、营垒 [stockade; camp]

今河东西不从敌国而保山砦者,不知其几。--《宋史·宗泽传》

(2)

姓

砦

zhài ㄓㄞ╝

同寨”。

郑码iirg,u7826,gbkedce

笔画数11,部首石,笔顺编号21213513251

Từ liên quan

烽砦空砦社木砦山砦鹿砦水砦箐砦屯砦崖砦砦嗸砦堡砦栅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
骴债寨瘵

English

stockade, fort, military outpost; brothel