字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán砬

砬

Pinyin

lì / lā / lá

Bộ thủ

石

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰石立

Thứ tự nét

Nghĩa

砬 la 部首 石 部首笔画 05 总笔画 10 砬

磖

lá

砬子

lázi

[large pieces of stones] [方]∶山上耸立的大岩石。多用于地名,如白石砬子(在黑龙江)

砬1

lì ㄌㄧ╝

石药。

郑码gsu,u782c,gbkedc7

笔画数10,部首石,笔顺编号1325141431

砬2

lā ㄌㄚˉ

石头碰撞声。

郑码gsu,u782c,gbkedc7

笔画数10,部首石,笔顺编号1325141431

砬3

lá ㄌㄚˊ

〔~子〕方言,岩石,如石~子”。

郑码gsu,u782c,gbkedc7

笔画数10,部首石,笔顺编号1325141431

Từ liên quan

砬礿砬子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

English

boulder; obelisk