字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán硐

硐

Pinyin

dònɡ

Bộ thủ

石

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰石同

Thứ tự nét

Nghĩa

硐 dong 部首 石 部首笔画 05 总笔画 11 硐

dòng

--通洞”、峒”。用于山洞、窑洞

硐子

dòngzi

[cave] 山洞、窑洞或矿坑

硐

dòng ㄉㄨㄥ╝

山洞;窑洞;矿坑。

郑码gld,u7850,gbkedcf

笔画数11,部首石,笔顺编号13251251251

Từ liên quan

硐产硐长硐砂矿硐鏴硐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
挏栋洞胨迵戙胴动冻姛駧霘

English

cave; chamber; pit