字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán碇

碇

Pinyin

dìnɡ

Bộ thủ

石

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰石定

Thứ tự nét

Nghĩa

碇 ding 部首 石 部首笔画 05 总笔画 13 碇

(1)

砱、椗

dìng

(2)

停船时沉入水底用以稳定船身的石块或系船的石礅 [a heavy stone used as an anchor]

至操寨边,瑜命下碇石。--《三国演义》

(3)

又如碇石(稳定船身的石块或系船的石礅);碇铁(系船于碇石的铁索);下碇

(4)

任何一种像锚那样用来把船固定在一个地方的东西(如石头或水泥块) [anchor]

碇

dìng

船停泊,下碇 [anchor]

是日六月晦,无月,碇宿大海中。--苏轼《东坡志林》

碇泊

dìngbó

[anchor] 船只下碇停泊

碇泊在岸边的渔船有五六十艘

碇

dìng ㄉㄧㄥ╝

系船的石墩下~(停船)。起~(开船)。

郑码gwd,u7887,gbkedd6

笔画数13,部首石,笔顺编号1325144512134

Từ liên quan

碇铁起碇启碇铁碇下碇下碇税

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
订饤定啶萣椗腚锭聢磸磑

English

anchor