字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán磙

磙

Pinyin

ɡǔn

Bộ thủ

石

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰石衮

Thứ tự nét

Nghĩa

磙 gun 部首 石 部首笔画 05 总笔画 15 磙

(1)

磙

gǔn

(2)

(形声。从石,衮声。本义石制滚压器) 同本义 [roller]。如石磙

磙

gǔn

用滚子碾轧 [roll]。如磙地;磙路面

磙子

gǔnzi

(1)

[stone roller]

(2)

碌碡

(3)

一种农具、通常是中间粗两头略细的石头圆柱,装在轴架上,用以播种以后把覆土轧实

(4)

[roller]∶泛指圆柱形的碾轧器具

磙

gǔn ㄍㄨㄣˇ

(1)

用石头做成的圆柱形压、轧用的器具~子。石~。

(2)

用磙子轧~地。

郑码gszr,u78d9,gbkedde

笔画数15,部首石,笔顺编号132514134543534

Từ liên quan

碌碡磙碾磙子石磙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
衮惃绲辊滚蓘鲧

English

stone roller