字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
礎
礎
Pinyin
chǔ
Bộ thủ
石
Số nét
18画
Cấu trúc
⿰石楚
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
砲
石
矶
碼
砀
矾
矸
矿
码
矽
矻
砭
Chữ đồng âm
Xem tất cả
齭
齼
杵
础
椘
储
楮
禇
楚
濋
儲
処
English
foundation stone, plinth; basis