字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán稣

稣

Pinyin

sū

Bộ thủ

禾

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰鱼禾

Thứ tự nét

Nghĩa

稣 su 部首 禾 部首笔画 05 总笔画 13 稣

(1)

穌

sū

(2)

(形声。从禾,鱼声。苏”的本字。苃、禾义通。稣”常用为苏醒”义)

(3)

同苏” [same as 苏”]

稣,把取禾若也。--《说文》。段玉裁改为杷取禾若也”,并注杷,各本作把,今正√若散乱,杷而取之,不当言把也。

(4)

转意为死而复生,苏醒,复活。今作苏” [revive;come around;recover consciousness]

留尸十日,平旦喉中有声如雨,俄而稣活--《法苑珠林》

穌”另见 sū(苏)

稣

(穌)

sū ㄙㄨˉ

同苏”③。

〔耶~〕见耶”。

郑码rmf,u7a23,gbkf6d5

笔画数13,部首禾,笔顺编号3525121131234

Từ liên quan

耶稣会耶稣教

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
禾穌私秃積秀秉秆秕科秒秋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
苏鯂櫯酥窣蘇囌

English

to revive; to rise again