字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán稹

稹

Pinyin

zhěn

Bộ thủ

禾

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰禾真

Thứ tự nét

Nghĩa

稹 zhen 部首 禾 部首笔画 05 总笔画 15 稹

zhěn

形

(1)

(形声。从禾,真声。本义草禾丛生)

(2)

同本义 [luxuriant]

集于苞栩。--《诗·唐风·鸨羽》 。毛传苞,稹。”郭璞注今人呼物丛致者为稹。”

(3)

通缜”。细密 [fine and dense]

凡斩毂之道,必矩其阴阳。阳也者,稹理而坚;阴也者,疏理而柔。--《周礼·考工记》。郑玄注稹,致也。”

稹

zhěn ㄓㄣˇ

(1)

(草木)丛生。

(2)

古通缜”,细密~理而坚。”

郑码mflo,u7a39,gbkf0a1

笔画数15,部首禾,笔顺编号312341225111134

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
禾穌私秃積秀秉秆秕科秒秋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
聄縥辴鬷诊抮枕姫弫昣裖覙

English

to accumulate