字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán笕

笕

Pinyin

jiǎn

Bộ thủ

竹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱⺮见

Thứ tự nét

Nghĩa

笕 jian 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 10 笕

(1)

筧

jiǎn

(2)

引水的长竹管,安在檐下或田间 [a conduit made of long bamboo poles]

家家争调水,曲笕引修竹。--黄遵宪《游箱根》

(3)

又如笕水(用连接的长竹管引来的水)

笕

(筧)

jiǎn ㄐㄧㄢˇ

(1)

连接起来引水用的长竹管(钱塘湖)北有石函,南有~”。

(2)

横安在屋檐上承接雨水的长竹管水~。

郑码mlr,u7b15,gbkf3c8

笔画数10,部首竹,笔顺编号3143142535

Từ liên quan

笕水石笕竹笕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笋笑

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塧鬰涀偂襺鹼鹸瀽蠒謇蹇礆

English

bamboo water pipe