字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán笪

笪

Pinyin

dá

Bộ thủ

竹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱⺮旦

Thứ tự nét

Nghĩa

笪 da 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 11 笪

dá

(1)

鞭打 [whip]

笪,笞也。--《说文》。笪者可以挞人之物。

(2)

又如笪笞(笞挞,鞭打)

笪

dá

(1)

竹箬 [bamboo's skin]

笪,箬也。--《一切经音义》引《说文》

(2)

[方]∶粗竹席 [coarse bamboo mat]。如笪屋(用粗竹席铺盖的屋)

(3)

拉船用的索子 [hemp rope]

百丈者,牵船篾,内地谓之笪。--元·周密《齐东野语》

(4)

日蚀 [solar eclipse]。如笪日(日蚀之日)

笪

dá ㄉㄚ╝

(1)

一种用粗竹篾编成的像席的东西,晾晒粮食用。

(2)

牵船索。

(3)

姓。

郑码mka,u7b2a,gbkf3ce

笔画数11,部首竹,笔顺编号31431425111

Từ liên quan

竹笪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墶达迏迖妲怛垯炟靼鞑燵蟽

English

a coarse mat of rushes or bamboo