字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán筘

筘

Pinyin

kòu

Bộ thủ

竹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱⺮扣

Thứ tự nét

Nghĩa

筘 kou 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 12 筘

(1)

窛

kòu

(2)

织布机上的一种机件 [reed]。旧式织布机上的是用竹子做成的,新式织布机上的是用钢做成的,经线从筘齿间通过,它的作用是把纬线推到织口。如筘布(纱经过筘片所织成的布)

筘

kòu ㄎㄡ╝

织布机上的一种机件,经线从筘齿间通过,它的作用是把纬线推到织口。

郑码mdj,u7b58,gbkf3d8

笔画数12,部首竹,笔顺编号314314121251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蔲漚蔻叩扣冦宼寇釦

English

a roll of cloth