字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán箐

箐

Pinyin

qìnɡ

Bộ thủ

竹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱⺮青

Thứ tự nét

Nghĩa

箐 qing 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 14 箐

qìng

〈名〉

山间大竹林。竹木丛生的山谷 [large groove of bamboo on a mountain;mountain valley with clumps of trees and bamboos]。如箐谷(竹林丛生的山谷);箐峒(竹林中的山洞);箐砦(竹木丛中的山寨);箐道(竹木丛中的山路)

箐1

qìng ㄑㄧㄥ╝

山间的大竹林,泛指树木丛生的山谷。

郑码mcq,u7b90,gbkf3e4

笔画数14,部首竹,笔顺编号31431411212511

箐2

jīng ㄐㄧㄥˉ

一种小竹。

郑码mcq,u7b90,gbkf3e4

笔画数14,部首竹,笔顺编号31431411212511

Từ liên quan

丛箐蛮箐密箐笭箐林箐山箐箐道箐峒箐谷箐鸡箐泽箐砦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瀌磬罄櫦庆凊碃

English

to draw a bamboo bow