字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán箣

箣

Pinyin

cè

Bộ thủ

竹

Số nét

14画

Nghĩa

箣 ce 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 14 箣

cè

箣竹

cèzhú

[stenostachyous bamboo] 竹的一种,茎高达20米,质坚韧,可做扁担、家具等

箣

cè ㄘㄜ╝

(1)

一种竹子,茎高,质坚韧。

(2)

古同策”。

郑码mflk,u7ba3,gbkb98b

笔画数14,部首竹,笔顺编号31431412523422

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
厠策冊册恻测敇憡蓛刂葃側