字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán籬

籬

Pinyin

mí

Bộ thủ

⺮

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱⺮離

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“籬”有关的包含有“籬”字的成语 查找以“籬”打头的成语接龙

Từ liên quan

刀籬籬口籬子箝籬踏籬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
⺮篹籲筦筼筀筜筊筕筆筍箓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閟羇冞弥祢迷猕蒾詸醚縻麊

English

bamboo fence; fence, hedge