字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán結

結

Pinyin

jié

Bộ thủ

糹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰糹吉

Thứ tự nét

Nghĩa

(形声。从糸(mì),表示与线丝有关,吉声。本义:用线、绳、草等条状物打结或编织)。

同本义。

结束。

凝结。

系;扎缚。

连接。

联结;结合。

建造;构筑。

屈曲;盘旋。

结交;订立。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紈纓紋紂綽縭糹糾絘絡紃約

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梐昺誱刦刧洯讦孑劼杰劫岊

English

knot, tie; to connect, to join