字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán罱

罱

Pinyin

lǎn

Bộ thủ

罒

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱罒南

Thứ tự nét

Nghĩa

罱 lan 部首 罒 部首笔画 05 总笔画 14 罱

lǎn

〈名〉

夹鱼或捞水草、河泥的工具,用两根竹竿张一个网,两手握住竹柄使网开合 [net used for fishing or for dredging up river sludge,etc.]。如罱捞(用罱捞取);罱如蚬壳闭

罱

lǎn

〈动〉

用罱捞 [dredge up]。如罱泥(捞取河底淤泥用作肥料);罱河泥

罱

lǎn ㄌㄢˇ

(1)

捕鸟或捞水草、河泥的工具。

(2)

用罱捞~河泥。

郑码lkel,u7f71,gbkeebd

笔画数14,部首罒,笔顺编号25221122543112

Từ liên quan

罱泥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
羈罗罚罘罢罡罟啰署罨罩置

Chữ đồng âm

Xem tất cả
觘孄灠览浨揽缆榄漤壈懒懶

English

fishing net