字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán翌

翌

Pinyin

yì

Bộ thủ

羽

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱羽立

Thứ tự nét

Nghĩa

翌 yi 部首 羽 部首笔画 06 总笔画 11 翌

next;

翌

yì

(1)

(形声。从羽,立声。本义明(天,年)) 同本义 [next]

若翌日癸巳。--《汉书》

(2)

又如翌年(明年);翌晨(次日早晨)

翌

yì

{动}

辅佐,从旁给予帮助 [assist]

三辅九翌,为世亿龄。--清·廖文锦《路史节读》

翌

yì

(1)

通翼”。翅膀 [wing]

噑堂陛,布翌伏地而死。--《晏子春秋》。于省吾证古昱日及羽翼字本均作翌,此云‘布翌’,乃古字之仅存者。”

(2)

又如翌室(犹翼室);翌翌(翼翼。恭敬的样子);翌戴(翼戴。辅佐拥戴)

翌日

yìrì

[the next day] 次日;明日

翌日以资政殿学士行。--宋·文天祥《指南录·后序》

翌日先交银。--《广东军务记》

翌

yì ㄧ╝

明(天,年)~日。~晨(明天早晨)。~年。

郑码ytys,u7fcc,gbkd2ee

笔画数11,部首羽,笔顺编号54154141431

Từ liên quan

扈翌翌晨翌戴翌年翌室

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
羽羿翅翀翁翎翊翏習翘翕翔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

bright; dawn, daybreak; tomorrow