字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耖

耖

Pinyin

chào

Bộ thủ

耒

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰耒少

Thứ tự nét

Nghĩa

耖 chao 部首 耒 部首笔画 06 总笔画 10 耖

chào

在耕、耙地以后用的一种把土弄得更细的农具 [a harrow-like implement for pulverizing soil]

东阡西陌水潺湲,扶耖泥涂未得闲。--清·圣祖《题·耕图》

耖

chào

(1)

用耖弄细土块 [level land with such an implement]

耖,重耕田也。--《行韵》

(2)

又如耖田;耖地

耖

chào ㄔㄠ╝

(1)

在耕、耙地以后用的一种把土弄得更细的农具。

(2)

用耖弄细土块,使地平整~田。

郑码ckkm,u8016,gbkf1e9

笔画数10,部首耒,笔顺编号1112342343

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耒耔耕耗耙耘耜耤耠耢耥耧

Chữ đồng âm

Xem tất cả
仦