字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耢

耢

Pinyin

lào

Bộ thủ

耒

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰耒劳

Thứ tự nét

Nghĩa

耢 lao 部首 耒 部首笔画 06 总笔画 13 耢

(1)

耮

lào

(2)

农具名。又名耱”或盖” [farm implement used to level the ground]。用荆条或藤条编成的长方形农具,用来平整地面和松土保墒

檘,摩田器。或从耒。--《集韵》

耢

(1)

耮

lào

(2)

用耢平整土地 [level land]

耖之然后耢之。--清·倪倬《农雅·释器》

耢

(耮)

lào ㄌㄠ╝

(1)

用荆条等编成的一种农具,长方形,用来平整土地。亦称耱”、盖”、盖擦”。

(2)

用耢平整土地。

郑码ckwy,u8022,gbkf1ec

笔画数13,部首耒,笔顺编号1112341224553

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耒耔耖耕耗耙耘耜耤耠耥耧

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嗠酪軂躼澇

English

a kind of farm tool