字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耩

耩

Pinyin

jiǎnɡ

Bộ thủ

耒

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰耒冓

Thứ tự nét

Nghĩa

耩 jiang 部首 耒 部首笔画 06 总笔画 16 耩

jiǎng

(1)

用耧播种 [sow with a drill]。如耩子(耧车。一种畜力条播机);耩豆子

(2)

耕地 [till]

锄得五遍,已上下不烦耩。--《齐民要术》

(3)

用耧施肥 [spread manure with a drill]。如耩粪

耩

jiǎng ㄐㄧㄤˇ

用耧播种或施肥~粪。~种子,~棉花。

郑码cklb,u8029,gbkf1f0

笔画数16,部首耒,笔顺编号1112341122125211

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耒耔耖耕耗耙耘耜耤耠耢耥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膙顜讲奖桨蒋奬

English

to plow; to sow