字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胂

胂

Pinyin

shèn

Bộ thủ

月

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰⺼申

Thứ tự nét

Nghĩa

胂 shen 部首 月 部首笔画 04 总笔画 09 胂

shèn

一类由砷化三氢衍生出来的强毒性有机化合物的任何一种,类似于胺和膦 [arsine]

胂

shèn ㄕㄣ╝

(1)

有机化合物的一类,是砷化氢分子中的氢被羟基替换后生成的化合物。大多剧毒。

(2)

夹脊肉两~之上”。

郑码qkic,u80c2,gbkebcf

笔画数9,部首月,笔顺编号351125112

Từ liên quan

儵胂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俵肾渗祳脤愼慎瘆蜃瘮滲腎

English

arsine