字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán胵

胵

Pinyin

zhì

Bộ thủ

月

Số nét

10画

Nghĩa

胵 chi 部首 月 部首笔画 04 总笔画 10 胵

chī

(1)

鸟胃 [bird's stomach]

胵,鸟胃也。--《说文》

(2)

鸟兽五脏总名 [the five internal organs (heart,liver,spleen, lungs and kidneys)]

胵,五脏总名也。--《说文》。段玉裁注亦谓禽兽。”

胵

chī ㄔˉ

(1)

鸟类的胃。

(2)

鸟、兽五脏的总称。

郑码qhb,u80f5,gbkc371

笔画数10,部首月,笔顺编号3511154121

Từ liên quan

奋胵膍胵

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豻抶読祔猳豼鴙晊鷈猘苭廳