字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胼

胼

Pinyin

pián

Bộ thủ

月

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰⺼并

Thứ tự nét

Nghĩa

胼 pian 部首 月 部首笔画 04 总笔画 10 胼

pián

〈名〉

(1)

(形声。从月(肉),并声。本义胼胝,手脚上的硬厚皮)

(2)

同本义 [callosity]

手足胼胝,面目黎黑。--《史记·李斯列传》

(3)

腹胀 [abdominal distension]

胼,腹胀也。--《篇海类编》

胼手胝足

piánshǒu-zhīzú

[hard working] 手脚磨起老茧,指辛勤劳动

世界上没有胼手胝足的劳动者,就不会有人类的一切文明

胼胝

piánzhī

[callosity] 皮肤等的异常变硬和增厚

手足胼胝

胼

pián ㄆㄧㄢˊ

〔~胝〕手上脚上因为劳动或运动被摩擦变硬了的皮肤。

〔~胝体〕大脑两半球的底部联合大脑两半球的神经纤维组织。

郑码que,u80fc,gbkebdd

笔画数10,部首月,笔顺编号3511431132

Từ liên quan

胼挛胼冒胼手胝足胼胝胼胝手足手胼足胝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
腶賦徧骈楄諚骿蹁駢

English

corn, callus