字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán脎

脎

Pinyin

sà

Bộ thủ

月

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰⺼杀

Thứ tự nét

Nghĩa

脎 sa 部首 月 部首笔画 04 总笔画 10 脎

sà

〈名〉

含两个相邻腙基的一类碱性化合物 [osazone]。由同一个分子内的两个羰基和两个分子的苯肼缩合而成

脎

sà ㄙㄚ╝

有机化合物的一类。

郑码qof,u810e,gbkebdb

笔画数10,部首月,笔顺编号3511341234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
飒萨馺櫒栍卅雖薩颯

English

an organic compound