字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán脭

脭

Pinyin

chénɡ

Bộ thủ

月

Số nét

11画

Nghĩa

脭 cheng 部首 月 部首笔画 04 总笔画 11 脭

chéng

精美的肉 [delicate flesh]

脭脓肥厚。--《文选·枚乘·七发》

脭

chéng ㄔㄥˊ

精肉饮食则温淳甘膬,~醲肥厚。”

郑码qjc,u812d,gbkc394

笔画数11,部首月,笔顺编号35112511121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
丞成呈承枨诚城掁窚铖惩程