字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán腈

腈

Pinyin

jīnɡ

Bộ thủ

月

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰⺼青

Thứ tự nét

Nghĩa

腈 jing 部首 月 部首笔画 04 总笔画 12 腈

jīng

指以三价氮基n≡为特征的一类化合物 [nitrile],并可从含氧酸得到,其法是从含氧酸的铵盐中完全除去水的成分;通常指以氰基为特征的化合物(如乙腈,苯腈),可从羧酸或它的酰胺得到,完全水解时产生酸

腈纶

jīnglún

[acrylic fibres] 中国所产的聚丙烯腈纤维的商品名,是一种合成纤维,用来纺毛线或制人造毛皮

腈

jīng ㄐㄧㄥˉ

有机化合物的一类,有特殊的气味,遇酸或碱分解~纶。

郑码qcq,u8148,gbkebe6

笔画数12,部首月,笔顺编号351111212511

Từ liên quan

聚丙烯腈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巠猻京泾茎亰荆婛惊旌旍菁

English

acrylic