字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
膚 - ān | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
膚
膚
Pinyin
ān
Bộ thủ
月
Số nét
13画
Cấu trúc
⿸虍胃
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“膚”有关的包含有“膚”字的成语 查找以“膚”打头的成语接龙
Từ liên quan
膚舎
膚@
膚@病
膚@气
膚@头
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
月
肌
肋
有
肠
肚
肝
肛
肓
肜
肟
肖
Chữ đồng âm
Xem tất cả
啽
葊
鹌
蓭
鞍
闇
韽
鶕
安
侒
峖
桉
English
skin; shallow, superficial