字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán臌

臌

Pinyin

ɡǔ

Bộ thủ

月

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰⺼鼓

Thứ tự nét

Nghĩa

臌 gu 部首 月 部首笔画 04 总笔画 17 臌

gǔ

〈动〉

胀大;鼓胀。身上某部分胀起 [swell]。如水臌;气臌

臌胀

gǔzhàng

[swelling;tympanites;distension of abdomen] 鼓胀。中医指由水、气、瘀血、寄生虫等引起的腹部膨胀之病

臌

gǔ ㄍㄨˇ

中医指肚子膨胀的病,有水臌”、气臌”两种,通称臌胀”。亦作鼓”。

郑码qbex,u81cc,gbkebfb

笔画数17,部首月,笔顺编号35111212514311254

Từ liên quan

臌胀水臌气臌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嗀榾鼓鼔榖薣瞽馉古诂股钴

English

swelling, edema; puffy, bloated