字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán舀

舀

Pinyin

yǎo

Bộ thủ

臼

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱爫臼

Thứ tự nét

Nghĩa

舀 yao 部首 臼 部首笔画 06 总笔画 10 舀

dip; ladle; scoop;

舀

yǎo

(会意。上为爪”,下为臼”(jiù),象伸手掏取之形。本义用瓢勺取物) 同本义 [ladle out;spoon out]。如舀一瓢水;舀粥

舀子

yǎozi

[ladle;dipper;scoop] 舀水、油等液体的器具,底平,口圆,有柄,多用铁皮制成

舀

yǎo ㄧㄠˇ

用瓢、勺等取东西(多指流体)~水。~汤。

郑码pvnb,u8200,gbkd2a8

笔画数10,部首臼,笔顺编号3443321511

Từ liên quan

水舀舀酒舀子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
臼臽與臾臿舋舁舂舄舅舆興

Chữ đồng âm

Xem tất cả
媞岆杳殀狕穾咬柼窈偠崾溔

English

to ladle out; to scoop