字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán舻

舻

Pinyin

lú

Bộ thủ

舟

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰舟卢

Thứ tự nét

Nghĩa

舻 lu 部首 舟 部首笔画 06 总笔画 11 舻

(1)

芶

lú

(2)

舳舻。大船 [big ship]

舻,舳舻也。从舟,卢声。一曰船头。--《说文》

舳舻千里。--《汉书·武帝纪》

舳舻千里,旌旗蔽空。--苏轼《前赤壁赋》

舻

(芶)

lú ㄌㄨˊ

〔舳~〕见舳”。

郑码pyix,u823b,gbkf4b5

笔画数11,部首舟,笔顺编号33541421513

Từ liên quan

艟舻峻舻连舻回舻行舻衔舻仙舻云舻舳舻

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
舟舲舡艎舢舣舨般舭舱舫航

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玤籿玸黸衎瓐矑纑鑪髗鸬颅

English

the prow of a ship