字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán艄

艄

Pinyin

shāo

Bộ thủ

舟

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰舟肖

Thứ tự nét

Nghĩa

艄 shao 部首 舟 部首笔画 06 总笔画 13 艄

rudder; stern;

艄

shāo

〈名〉

(1)

船尾 [stern]。如艄子(船尾掌舵的人,也泛指船家)

(2)

舵 [helm;rudder]。如艄公

(3)

本,本钱 [capital]

要想日子过得好,穷人指望翻个艄。--《中国歌谣资料第二集》

艄公

shāogōng

[helmsman] 操舵驾驶船的人,也泛指以撑船为业的人

老艄公不顾自己正在发喘……二话不说,驾起船,直奔河心。--《为了六十一个阶级弟兄》

艄

shāo ㄕㄠˉ

(1)

船尾船~。

(2)

舵掌~。~公(掌舵的人,泛指船夫)。

郑码pykq,u8244,gbkf4b9

笔画数13,部首舟,笔顺编号3354142432511

Từ liên quan

兜艄艄公退艄鸭艄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
舟舲舡艎舢舣舨般舭舱舫航

Chữ đồng âm

Xem tất cả
髾鮹焼旓筲弰梢烧燒

English

the stern of a ship