字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán芈

芈

Pinyin

mǐ

Bộ thủ

卝

Số nét

7画

Cấu trúc

⿻羋?

Thứ tự nét

Nghĩa

芈 mi 部首 卝 部首笔画 04 总笔画 07 芈

mǐ

(1)

同咩”。象声词 [baa;bleat]

(2)

春秋时楚国祖先的族姓

融之兴者,其在芈姓乎?--《国语》

芈

miē ㄇㄧㄝˉ

(1)

羊叫。

(2)

姓。

郑码iaib,u8288,gbkd8c2

笔画数7,部首卝,笔顺编号2121112

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蕌粎脒渳葞蝆銤灖侎弭洣敉

English

the bleating of sheep; surname