字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán芎

芎

Pinyin

xiōnɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱艹弓

Thứ tự nét

Nghĩa

芎 xiong 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 06 芎

xiōng

芎藭

xiōngqióng

[the rhizome of chuanxiong] 植物名。多年生草本,叶似芹,秋开白花,有香气。根茎皆可入药

芎

xiōng ㄒㄩㄥˉ

〔~??(qióng)〕多年生草本植物,羽状复叶,白色,果实椭圆形。产于中国四川和云南省。全草有香气,地下茎可入药。亦称川芎”。

郑码eyz,u828e,gbkdcba

笔画数6,部首艹,笔顺编号122515

Từ liên quan

山芎芎藭芎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
胸凶兄兇匈讻忷汹

English

Szechuan lovage rhizome