字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán芤

芤

Pinyin

kōu

Bộ thủ

艹

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱艹孔

Thứ tự nét

Nghĩa

芤 kou 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 07 芤

kōu

〈名〉

(1)

葱的别名 [onion;leek]

(2)

旁实中空 [empty]。如芤空(中医诊脉时,脉博浮大而软,按之中空如葱管)

芤脉

kōumài

[hollow pulse] 脉象之一。脉来浮大而软,按之中空如捻葱管

芤脉浮大软,按之中央空,两边实。--《脉经》

芤

kōu ㄎㄡˉ

(1)

葱的别称。

(2)

中医脉象之一。

郑码eyz,u82a4,gbkdcd2

笔画数7,部首艹,笔顺编号1225215

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抠眍剾彄摳瞘

English

China grass, ramie