字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán苋

苋

Pinyin

xiàn

Bộ thủ

艹

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱艹见

Thứ tự nét

Nghĩa

苋 xian 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 07 苋

amaranth;

苋

(1)

莧

xiàn

(2)

苋属植物的泛称 [amaranth]

斋前自种白苋紫茄。--《南史》

(3)

又如白苋;刺苋

苋菜

xiàncài

[three-coloured amaranth] 一年生草本植物,分布较广泛,有细而长的茎和暗紫色或绿色的椭圆形的叶子,开绿白色花,结黑色种子。叶和茎常作蔬菜食用

苋

(莧)

xiàn ㄒㄧㄢ╝

〔~菜〕一年生草本植物,茎细长,叶椭圆形,开绿白色或黄绿色小花,茎和叶可食。

郑码elr,u82cb,gbkdcc8

笔画数7,部首艹,笔顺编号1222535

Từ liên quan

白苋藜苋马苋人苋鼠齿苋石苋苋菜苋尔苋陆猪苋野苋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
僩僴唞豶齟腺晛陥垷娨陷馅

English

amaranth