字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán茼

茼

Pinyin

tónɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹同

Thứ tự nét

Nghĩa

茼 tong 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 茼

tóng

茼蒿

tónghāo

[garland chrysanthemum; crown daisy] 即蓬蒿。一年生或隔年生草本植物(chrysanthemum coronarium),花白色或淡黄色,高二三尺,茎叶嫩时可食用

茼

tóng ㄊㄨㄥˊ

〔~蒿〕一年生或二年生草本植物,叶互生,长形羽状分裂,花黄色或白色,瘦果有棱,茎叶嫩时可食,亦可入药。亦称蓬蒿”。

郑码eld,u833c,gbkdced

笔画数9,部首艹,笔顺编号122251251

Từ liên quan

茼蒿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峬趗鉷晍蛈酮砼眮秱铜童粡

English

chrysanthemum; Glebionis coronarium