字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荇

荇

Pinyin

xìnɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹行

Thứ tự nét

Nghĩa

荇 xing 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荇

(1)

莕

xìng

(2)

荇菜[banana-plant]。一种多年生水生草本,具心形叶和香蕉似簇生块茎。茎细长,节上生根,沉没水中。叶对生,漂浮水面。夏秋开黄花。嫩茎可食,全草入药。如荇叶(荇菜;亦指南北朝宋时铸钱币名);荇带(荇菜在水中如带状);荇藻(荇叶);荇花(荇菜的花)

荇

xìng ㄒㄧㄥ╝

〔~菜〕多年生草本植物,叶略呈圆形,浮在水面,根生水底,夏天开黄花;结椭圆形蒴果。全草可入药。

郑码eoi,u8347,gbkdcf4

笔画数9,部首艹,笔顺编号122332112

Từ liên quan

浆荇连钱荇青荇水荇荇菜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
舃杏姓幸性倖婞悻涬

English

a water plant, Nymphoides peltalum