字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荥

荥

Pinyin

yínɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿳艹冖水

Thứ tự nét

Nghĩa

荥 xing、ying 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荥2

yíng

荥经

yíngjīng

[yingjing county],县名,在四川

另见xíng

荥1

(滎)

xíng ㄒㄧㄥˊ

〔~阳〕地名,在中国河南省。

郑码ewkv,u8365,gbkdcfe

笔画数9,部首艹,笔顺编号122452534

Từ liên quan

荥波荥播荥灌荥水荥瀯荥泽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攚藀僶籯攍赢盁迎茔盈荧莹

English

a county in Henan; the sound of waves crashing