字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荬

荬

Pinyin

mǎi

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹买

Thứ tự nét

Nghĩa

荬 mai 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荬

(1)

蕒

mǎi

(2)

--苣荬菜”(qǔmǎicài)一种野生的多年生草本植物

荬

(蕒)

mǎi ㄇㄞˇ

〔苣(qǔ)~菜〕见苣2”。

郑码extg,u836c,gbkdda4

笔画数9,部首艹,笔顺编号122544134

Từ liên quan

苦荬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
买鷶蕒買

English

endive; sow-thistle