字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán莛

莛

Pinyin

tínɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹廷

Thứ tự nét

Nghĩa

莛 ting 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 莛

tíng

〈名〉

(1)

草茎,草本植物支持第二代分支、叶或其他附属物的部分 [stem of herb,etc.]

莛,《说文》曰茎也”。东方朔曰以莛撞钟”,言其声不可发也。--《玉篇》

(2)

棍棒。用同梃” [stick]

铸铜为钟,削木为莛,以莛叩钟,则铿然而鸣。--宋·欧阳修《钟莛说》

莛

tíng

〈量〉

根,枝 [stem]

有草一莛,孺子折之有余,数十数百万莛,壮夫莫谁何焉。--清·谭嗣同《论事》

莛

tíng ㄊㄧㄥˊ

草本植物的茎麦~儿。油菜~儿。

郑码eymb,u839b,gbkdcf0

笔画数9,部首艹,笔顺编号122312154

Từ liên quan

举莛扣钟枯莛以莛叩钟以莛扣钟以莛撞钟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
謋筳蝏榳邒廷亭庭停婷嵉霆

English

blades of grass