字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán莰

莰

Pinyin

kǎn

Bộ thủ

艹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱艹坎

Thứ tự nét

Nghĩa

莰 kan 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 10 莰

kǎn

有机化合物,分子式c10h18,白色结晶,有樟脑的香气 [camphane]

莰

kǎn ㄎㄢˇ

有机化合物,白色结晶,有樟脑的香气。

郑码ebro,u83b0,gbkdda8

笔画数10,部首艹,笔顺编号1221213534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
冚坎侃砍偘惂塪輡農欿轗檻

English

camphane