字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán菥

菥

Pinyin

xī

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹析

Thứ tự nét

Nghĩa

菥 xi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 菥

xī

菥蓂

xīmì

[herba thlaspis] 一年生草本植物,直立茎,叶呈长椭圆形,总状花序,开白色小花。植株均可入药,起清热解毒作用,种子有袪风去湿作用

菥

xī ㄒㄧˉ

〔~蓂〕二年生草本植物,叶可食,种子可榨油,全草可入药,亦称遏蓝菜”。

郑码efpd,u83e5,gbkddbe

笔画数11,部首艹,笔顺编号12212343312

Từ liên quan

菥蓂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

pennycress