字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán萩

萩

Pinyin

jiāo

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Thứ tự nét

Nghĩa

萩 qiu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 萩

qiū

〈名〉

(1)

蒿类植物 [wormwood]

萩,萧也。--《说文》

萧,萩。--《尔雅》。郭璞注即蒿。”

(2)

假借为楸” [chinese catalpa]

伐雍门之萩。--《左传·襄公十八年》

又有萩竹藉田。--《汉书·东方朔传》

水居知石鱼波,山居千章之萩。--《汉书·货殖传》。颜师古注萩,即楸树字也。”

(3)

通樵”。柴薪 [firewood]

当春三月,萩室熯造。--《管子·禁藏》

萩

qiū ㄑㄧㄡˉ

(1)

古书上说的一种蒿类植物。

(2)

古同楸”,木名。

郑码emuo,u8429,gbkc863

笔画数12,部首艹,笔顺编号122312344334

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鐎鷮鹪簥鲛嶕憍膲礁浇茭骄