字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán葶

葶

Pinyin

tínɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹亭

Thứ tự nét

Nghĩa

葶 ting 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 葶

tíng

葶苈

tínglì

[woolly draba] 一种一年生草本植物(draba nemorosa),为原野杂草,开黄色小花,种子黑褐色,可入药

葶

tíng ㄊㄧㄥˊ

〔~苈〕一年生草本植物,果实椭圆形。种子黑褐色,可入药,称葶苈子”。

郑码eswa,u8476,gbkdde3

笔画数12,部首艹,笔顺编号122412514512

Từ liên quan

萿葶起葶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
謋筳蝏榳邒廷亭庭莛停婷嵉

English

yellow whitlow-grass; Draba nemerosa