字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蒗

蒗

Pinyin

lànɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱艹浪

Thứ tự nét

Nghĩa

蒗 lang 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 13 蒗

làng

-- 宁蒗”(nínglàng)彝族自治县,在云南

蒗

làng ㄌㄤ╝

〔~荡渠〕古运河,故道自今中国河南省荥阳县北引黄河水东流。战国以来为中原水道交通干线。魏晋后自开封以下改称蔡水”,以上改称汴水”。亦称狼汤渠”。

郑码evsx,u8497,gbkddf5

笔画数13,部首艹,笔顺编号1224414511534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
埌浪

English

an herb; a place name