字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蓥

蓥

Pinyin

yínɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿳艹冖金

Thứ tự nét

Nghĩa

蓥 ying 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 13 蓥

(1)

鎣

yíng

(2)

琢磨使发光。亦作莹” [polish]

莹,磨也。--《广雅》

蓥

(鎣)

yíng ㄧㄥˊ

琢磨使光泽。

郑码ewp,u84e5,gbkddf6

笔画数13,部首艹,笔顺编号1224534112431

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攚藀僶籯攍赢盁迎茔盈荥荧

English

to polish, to shine